Asgeirsdottir Lara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Njardvik W 11 18:32 3.7 1.9 0.6 39.5% 36.0% 100.0% 0 0
Premier League W Premier League W 11 18:32 3.7 1.9 0.6 39.5% 36.0% 100.0% 0 0
Njardvik W 31 20:06 4.9 2 1.1 38.8% 37.4% 78.9% 0 0
Njardvik W 33 17:49 5.8 2.1 0.8 38.2% 32.0% 76.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions