Asayag Tomer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galil Elyon 27 22:40 7.4 2.1 3.4 37.6% 25.6% 84.8% 0 0
Super League Super League 27 22:40 7.4 2.1 3.4 37.6% 25.6% 84.8% 0 0
Galil Elyon 2 14:11 3 1 1 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
H. Afula 19 19:08 7.1 2.1 3.3 37.6% 30.9% 90.0% 0 0
H. Afula 2 20:53 7 2 3 36.4% 66.7% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions