Arthur

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rio Claro 29 14:42 3.2 0.9 0.9 27.5% 32.5% 81.2% 0 0
NBB NBB 29 14:42 3.2 0.9 0.9 27.5% 32.5% 81.2% 0 0
Santos Fupes 8 29:38 9.6 3.4 2.1 28.8% 26.8% 95.2% 0 0
Uniao Corinthians 30 16:06 3.4 1.2 1.2 29.5% 27.0% 77.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions