Arnett Alan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rilski Sportist 2 27:16 17.5 5.5 1.5 68.8% 0.0% 100.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 2 27:16 17.5 5.5 1.5 68.8% 0.0% 100.0% 0 0
Rilski Sportist 36 24:33 11.7 3.9 2.4 50.4% 27.0% 85.4% 0 0
Rilski Sportist 10 29:41 13.2 4.2 2.7 47.5% 34.8% 73.7% 1 0
Rilski Sportist 34 24:58 13.1 4.5 2.5 50.0% 28.2% 80.0% 3 0
Rilski Sportist Benfica 11 23:02 8.1 3.1 2 41.0% 31.8% 78.3% 0 0
Rilski Sportist Levski 43 26:19 12.9 4.3 2.6 48.0% 26.0% 79.8% 0 0
Levski 1 35:25 12 4 2 40.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions