Arnason Thorvaldur

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KR Basket 27 21:14 6.6 3.4 2.1 38.9% 28.9% 75.6% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 4 18:18 8.2 3.8 3.5 40.7% 16.7% 64.3% 0 0
Premier league Premier league 23 21:44 6.3 3.4 1.8 38.5% 31.2% 80.6% 0 0
KR Basket 26 28:51 11.8 3.8 2.5 47.1% 31.2% 73.8% 0 0
Njardvik 25 26:43 13.6 4.2 2 48.1% 36.3% 65.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions