Arnarson Hilmir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alftanes 21 18:39 5.6 2.5 0.8 40.4% 35.8% 83.3% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 10:04 0 2 0 0% 0% 0% 0 0
Premier league Premier league 20 19:05 5.9 2.5 0.8 40.4% 35.8% 83.3% 0 0
Haukar 24 23:12 7.5 1.8 1.7 48.1% 35.9% 96.0% 0 0
Haukar 21 14:20 4.3 1.7 0.8 45.2% 42.0% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions