Arna Egehan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esenler Erokspor 32 29:21 10.2 4.9 2 43.2% 35.4% 73.0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 31 29:15 10.5 4.9 2 43.9% 36.6% 73.0% 0 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 1 32:41 2 5 4 16.7% 0.0% 0% 0 0
Merkezefendi Bahcesehir Kol. 23 21:37 9.9 4 2.2 45.6% 40.4% 81.6% 1 0
Bahcesehir Kol. 4 6:07 0.5 0.5 0.2 50.0% 0.0% 0% 0 0
Besiktas Bahcesehir Kol. 19 16:47 5.3 2.7 1.3 42.0% 31.2% 63.6% 0 0
Besiktas Bahcesehir Kol. 18 12:19 3.7 1.3 1 33.3% 29.5% 58.8% 0 0
Anadolu Efes 1 15:13 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions