Armus Mladen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Palencia 36 19:13 4.7 5.6 0.8 47.1% 33.3% 35.8% 0 0
Primera FEB Primera FEB 36 19:13 4.7 5.6 0.8 47.1% 33.3% 35.8% 0 0
Rapid Bucuresti 35 32:56 14.2 9.7 1.5 55.7% 0% 53.5% 15 0
Rapid Bucuresti 1 31:39 14 8 1 42.9% 0.0% 50.0% 0 0
Geneva Lions 31 20:24 9.2 6 1.2 56.3% 0.0% 37.1% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions