Armstead Malcolm

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kosovo 1 24:58 2 2 7 100.0% 0% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 1 24:58 2 2 7 100.0% 0% 0% 0 0
Kosovo 1 28:52 10 0 8 33.3% 40.0% 100.0% 0 0
Peja Bashkimi 18 19:31 5 1.9 3.5 33.7% 31.3% 100.0% 0 0
Golden Eagle Ylli 31 28:05 7.8 2.9 4.1 39.5% 30.9% 92.3% 1 0
Sigal Prishtina Peja 31 30:36 9.7 3.2 3.9 39.2% 36.8% 77.1% 0 0
Peja 4 26:35 7 2.2 3 36.0% 25.0% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions