Armijo Ricardo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Naviera Ulloa 17 18:41 5.3 2.1 0.5 35.3% 32.1% 75.0% 0 0
LNB LNB 17 18:41 5.3 2.1 0.5 35.3% 32.1% 75.0% 0 0
Puente Alto 4 17:43 2 2.8 0.2 17.6% 9.1% 50.0% 0 0
Puente Alto 26 18:34 7 3.3 0.7 36.4% 30.8% 73.0% 0 0
Ancud CD Puerto Varas 10 12:33 3.8 2.6 0.6 27.1% 28.1% 75.0% 0 0
Ancud 31 27:16 7.6 3.5 1.1 32.9% 28.3% 76.9% 0 0
Ancud 16 27:56 12.4 3.8 0.8 47.1% 40.8% 83.9% 0 0
Puerto Montt 2 36:43 20 6.5 2 45.5% 30.0% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions