Armand Sean

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Penarol Le Portel 21 20:05 10 1.7 2.9 45.8% 37.1% 84.2% 0 0
Liga A Liga A 19 19:41 10.1 1.8 2.5 47.8% 39.5% 84.2% 0 0
LNB LNB 2 23:54 9 1 6 33.3% 25.0% 0% 0 0
Le Portel 1 20:40 4 1 6 40.0% 0.0% 0% 0 0
Penarol 15 30:12 12.4 2.7 4.8 34.8% 33.0% 71.9% 1 0
Liege Siauliai Shandong 19 19:32 9.5 1.4 3.3 45.1% 36.5% 89.5% 0 0
Cedevita Olimpija 11 24:23 7.9 2.3 3.5 34.1% 28.6% 84.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions