Arledge Jonathan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amman United 4 34:52 14.5 8.8 1 37.5% 37.5% 92.9% 1 0
WASL WASL 4 34:52 14.5 8.8 1 37.5% 37.5% 92.9% 1 0
CSM Oradea 28 16:55 7.7 3.1 0.7 43.4% 39.0% 84.0% 0 0
CSM Oradea 9 15:00 5.6 3.1 0.4 39.5% 42.1% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions