Araujo Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cordon 17 14:07 3.8 1.6 0.6 37.1% 29.6% 50.0% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 17 14:07 3.8 1.6 0.6 37.1% 29.6% 50.0% 0 0
Gimnasia 4 2:43 0.5 0.2 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Larre Borges 25 9:48 3.6 1.1 0.3 46.8% 26.3% 59.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions