Arar Ege

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trabzonspor 30 8:35 1.5 1.6 0.6 43.1% 0% 33.3% 0 0
Super Ligi Super Ligi 29 8:35 1.4 1.6 0.6 42.6% 0% 33.3% 0 0
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ Cúp Thổ Nhĩ Kỳ 1 8:59 4 2 0 50.0% 0% 0% 0 0
Trabzonspor Darussafaka 22 20:50 5.9 6.9 1.4 52.5% 0% 27.8% 2 0
Manisa Çağdaş Bodrum Spor 29 12:43 4 2.8 1.1 51.9% 0% 50.0% 0 0
Manisa 8 9:53 2.1 2.6 0.4 33.3% 0.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions