Aranitovic Petar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ASA 34 22:14 11.2 2 2.7 47.4% 22.4% 69.7% 0 0
Pro B Pro B 34 22:14 11.2 2 2.7 47.4% 22.4% 69.7% 0 0
Gipuzkoa Cibona 28 22:05 9.3 2.6 3.5 39.5% 22.7% 67.4% 0 0
Cibona 10 18:50 8.6 1.6 3 42.7% 27.3% 58.8% 0 0
Fuenlabrada 31 18:08 10.8 1.4 1.4 40.5% 27.6% 76.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions