Aranitovic Aleksandar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Breogan 33 21:08 7.1 4.9 1 42.6% 38.1% 82.9% 2 0
ACB ACB 33 21:08 7.1 4.9 1 42.6% 38.1% 82.9% 2 0
Breogan 30 20:32 6.9 4 0.9 36.3% 32.5% 69.8% 0 0
Cibona 40 34:23 13.2 5.5 3.6 42.5% 35.3% 76.5% 2 0
Cibona 23 30:24 15.5 4.5 2.6 46.0% 37.8% 75.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions