Arana Justine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Converge FiberXers 10 33:08 19.3 6.9 2.4 56.2% 0% 67.1% 1 0
Philippine Cup Philippine Cup 10 33:08 19.3 6.9 2.4 56.2% 0% 67.1% 1 0
Converge FiberXers 19 24:51 12.5 6.9 1.1 57.6% 0% 59.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions