Arakji Wael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lebanon 3 30:36 19.3 4.3 5 51.3% 27.3% 83.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 30:36 19.3 4.3 5 51.3% 27.3% 83.3% 0 0
AlUla 20 29:20 22.1 4.5 5.3 54.2% 34.1% 79.6% 3 1
Al-Riyadi 8 16:46 10.6 2 3.4 54.2% 46.2% 78.9% 0 0
Al-Riyadi 9 23:35 19.4 1.8 4.9 64.8% 46.5% 86.4% 0 0
Dubai 3 7:20 2.3 1.3 2.7 40.0% 33.3% 100.0% 0 0
Al-Riyadi 15 27:41 13.7 4.5 6 51.5% 36.7% 73.5% 1 0
Lebanon 10 18:50 12.1 2.4 3.6 59.2% 28.6% 83.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions