Appleby Tyree

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mykonos 25 29:37 13.6 3.6 5.3 40.2% 32.5% 75.2% 1 0
Basket League Basket League 25 29:37 13.6 3.6 5.3 40.2% 32.5% 75.2% 1 0
Darussafaka 28 24:42 12.8 1.6 4.2 34.4% 34.1% 87.1% 1 0
Limoges 34 26:33 11.8 2 4.5 35.0% 34.1% 82.0% 0 0
Chicago Bulls Limoges 5 14:12 2.4 1 1.8 27.8% 18.2% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions