Apic Dragan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Soles 9 19:19 9.6 4.7 0.4 48.3% 50.0% 75.0% 0 0
LNBP LNBP 9 19:19 9.6 4.7 0.4 48.3% 50.0% 75.0% 0 0
Breogan 32 10:35 4.1 2.1 0.4 60.0% 0.0% 54.5% 0 0
Breogan 34 15:33 6 3 0.7 54.5% 100.0% 68.3% 0 0
Le Mans 1 21:16 20 2 1 0% 0% 66.7% 0 0
Le Mans 14 19:14 10.2 4.2 0.9 0.0% 0.0% 71.2% 1 0
Le Mans 1 19:26 6 0 2 33.3% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions