Apaydin Leon Harun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mersin SK 24 12:01 3.5 1.1 1.1 43.3% 38.3% 50.0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 24 12:01 3.5 1.1 1.1 43.3% 38.3% 50.0% 0 0
Mersin SK 5 9:27 2.6 1.2 0.6 28.6% 25.0% 75.0% 0 0
Manisa 28 12:22 1.1 1 0.6 20.4% 6.9% 71.4% 0 0
Manisa 13 15:35 2.8 1.2 0.8 39.4% 38.1% 50.0% 0 0
Buyukcekmece 25 14:46 2.9 1.5 0.7 37.1% 28.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions