Anzic Ana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cinkarna Celje W 38 24:49 6 3.7 2.1 37.1% 27.0% 59.2% 0 0
WABA League Women WABA League Women 14 26:40 6.1 4.8 2.4 40.2% 27.9% 46.7% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 24 23:45 6 3 2 35.4% 26.5% 64.7% 0 0
Cinkarna Celje W 39 18:28 5.3 2.6 2.1 37.5% 26.0% 70.0% 0 0
Cinkarna Celje W 10 10:33 2.6 1.6 0.7 31.4% 18.8% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions