Anttila Armi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torpan Pojat Helsinki II W 23 25:46 8.1 9.8 3.2 46.9% 0.0% 63.8% 5 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 23 25:46 8.1 9.8 3.2 46.9% 0.0% 63.8% 5 0
Tapiolan Honka W 32 19:39 4.4 6.6 3.1 39.1% 0.0% 66.7% 1 0
Tapiolan Honka W 27 22:12 4.8 7.5 3.8 29.1% 16.7% 68.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions