Antonio Jonah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Illawarra Hawks 3 10:30 3.7 1.3 0.3 33.3% 37.5% 100.0% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 10:30 3.7 1.3 0.3 33.3% 37.5% 100.0% 0 0
Illawarra Hawks 5 5:00 1 0.4 0 12.5% 14.3% 100.0% 0 0
Cairns Taipans 26 16:40 3.9 2.4 0.8 29.5% 29.5% 100.0% 0 0
Cairns Taipans 17 10:02 3.7 1.4 0.3 36.4% 34.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions