Antoni Adam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spisski Rytieri 22 10:29 2.7 1.9 0.4 50.0% 42.9% 72.7% 0 0
Extraliga Extraliga 22 10:29 2.7 1.9 0.4 50.0% 42.9% 72.7% 0 0
Spisski Rytieri 16 15:47 4.2 1.1 0.7 41.3% 25.0% 83.3% 0 0
Spisski Rytieri 38 17:16 5.1 2.2 0.5 45.0% 24.6% 63.2% 0 0
Spisski Rytieri 6 17:13 7.2 2 0.3 61.5% 50.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions