Anticevich Grant

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Split 36 14:06 4.5 2.5 0.8 41.5% 32.0% 90.9% 0 0
Premijer liga Premijer liga 34 13:56 4.6 2.4 0.8 41.2% 31.9% 90.9% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 2 16:58 3.5 5 1 50.0% 33.3% 0% 0 0
Saskatoon Mamba Split 45 22:21 6.6 4.3 1.3 38.2% 29.9% 73.1% 0 0
New Zealand Breakers 25 15:24 4.2 2.1 0.7 42.2% 43.5% 50.0% 0 0
Gottingen 29 24:28 6.9 4.6 1 44.9% 32.5% 70.8% 0 0
Gottingen 13 22:44 9.1 5.9 1.2 51.1% 40.0% 90.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions