Antic Frane

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sencur 24 15:34 8.2 3.8 0.4 60.5% 0% 46.5% 0 0
Liga UPC Liga UPC 22 15:32 8.1 4 0.4 60.2% 0% 45.0% 0 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 2 16:01 10 1.5 0.5 64.3% 0% 66.7% 0 0
Sencur 18 18:34 7.9 3.8 0.4 70.0% 0% 64.0% 0 0
Sencur 20 16:04 5.3 2.6 0.1 58.0% 0% 57.1% 0 0
Sencur 8 13:42 6.4 2.8 0.2 72.7% 0% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions