Anthony Kendall

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Unifacisa 25 19:55 9.4 1 2.6 45.2% 33.3% 91.7% 0 0
NBB NBB 25 19:55 9.4 1 2.6 45.2% 33.3% 91.7% 0 0
Pau-Orthez 15 25:21 11.6 1.7 4.1 31.0% 30.2% 92.9% 0 0
Pau-Orthez 3 26:32 17 2.7 5.7 57.1% 50.0% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions