Ansorregui Manex

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gipuzkoa 33 22:31 9.1 5.4 1.2 47.6% 28.6% 72.6% 1 0
Primera FEB Primera FEB 33 22:31 9.1 5.4 1.2 47.6% 28.6% 72.6% 1 0
Gipuzkoa 34 20:34 7.1 4.8 0.8 51.2% 38.3% 76.3% 2 0
Gipuzkoa 37 13:17 4.6 2.6 0.5 47.1% 34.1% 54.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions