Ansaloni Ralfi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cruzeiro 41 23:48 11 5.8 1 54.8% 36.4% 72.3% 1 0
NBB NBB 41 23:48 11 5.8 1 54.8% 36.4% 72.3% 1 0
Sao Paulo 1 8:54 4 4 0 33.3% 0% 100.0% 0 0
Sao Paulo 41 15:03 6.6 3.3 0.6 46.7% 32.3% 66.2% 1 0
Sao Paulo 47 23:06 11.7 6.6 1.3 49.1% 29.4% 79.9% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions