Anosike Oderah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
iLab Basketbol 28 31:19 10.5 11.9 3 54.2% 0.0% 46.2% 16 0
TBL TBL 28 31:19 10.5 11.9 3 54.2% 0.0% 46.2% 16 0
Montreal Alliance 6 19:52 9.8 7.2 2.5 59.1% 0% 77.8% 2 0
Gaziantep 18 27:18 10 10.2 2.6 57.8% 0% 46.4% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions