Anim Sacar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Voluntari 44 22:11 13.1 2.9 1.3 46.8% 34.6% 75.6% 0 0
Divizia A Divizia A 33 21:27 13 2.9 1.2 47.6% 34.9% 75.4% 0 0
ENBL ENBL 11 24:21 13.5 2.9 1.6 44.7% 34.0% 76.3% 0 0
Voluntari 2 19:54 12 4 0.5 43.8% 50.0% 88.9% 0 0
Scafati 19 24:54 7.4 2.1 1 37.8% 27.6% 64.0% 0 0
Igokea 17 20:08 7.6 1.5 1.2 39.3% 46.9% 78.6% 0 0
Ironi Eilat 24 31:00 12.5 7 1.1 41.2% 33.6% 73.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions