Anigbata Alec

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ulm 31 14:50 4.5 1.6 0.5 43.0% 34.5% 57.9% 0 0
BBL BBL 30 15:10 4.7 1.7 0.5 43.0% 34.5% 57.9% 0 0
German Cup German Cup 1 4:45 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Ulm 15 12:38 3.3 1.4 0.4 38.2% 41.2% 77.3% 0 0
Ulm 25 4:19 1.7 0.7 0.2 64.3% 33.3% 66.7% 0 0
Ulm 6 9:44 3.2 1.5 0 35.7% 50.0% 62.5% 0 0
Ulm 1 1:52 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions