Andric Mihajlo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Breogan 29 22:19 8.9 2.4 1.3 49.7% 50.0% 81.1% 0 0
ACB ACB 29 22:19 8.9 2.4 1.3 49.7% 50.0% 81.1% 0 0
Estudiantes 30 22:53 7.6 2.4 1.1 45.2% 39.0% 93.5% 0 0
MoraBanc Andorra 33 16:24 5.4 1.4 0.9 40.9% 35.0% 95.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions