Andrews Jalon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saigon Heat 10 22:44 9.9 8.9 1.9 51.3% 30.0% 65.0% 4 0
VBA VBA 10 22:44 9.9 8.9 1.9 51.3% 30.0% 65.0% 4 0
Achilleas K. 7 31:54 7.3 5.7 2 25.8% 26.7% 75.0% 0 0
Teuta Durres 29 34:57 14.9 8.1 1.1 39.4% 32.4% 57.7% 10 0
Vellaznimi 2 16:53 9 4.5 0.5 57.1% 16.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions