Andrews Andrew

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zhejiang Chouzhou Cairns Taipans 53 26:46 12.3 3.1 6.2 40.6% 34.0% 77.8% 6 0
CBA CBA 23 19:11 9.7 3 4.4 42.8% 39.8% 78.2% 0 0
NBL NBL 30 32:36 14.3 3.1 7.5 39.6% 31.0% 77.7% 6 0
BC Wolves 38 23:33 13 1.8 3.1 41.7% 39.5% 87.5% 0 0
BC Wolves 19 24:46 13.5 2.2 2.6 37.9% 34.0% 86.4% 0 0
Joventut Badalona 28 24:19 10.6 1.8 2.6 32.1% 29.0% 89.2% 0 0
Joventut Badalona USA 18 23:49 12.9 1.8 3.4 39.7% 36.2% 98.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions