Andrew Jack

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Zealand 1 22:24 20 9 1 90.0% 50.0% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 22:24 20 9 1 90.0% 50.0% 100.0% 0 0
Canterbury Rams 19 30:28 16 9.7 1.3 62.8% 36.6% 70.7% 9 0
New Zealand Breakers 7 5:34 2.3 0.7 0.3 71.4% 75.0% 50.0% 0 0
Taranaki Airs 20 29:30 13.9 8.9 0.9 63.3% 37.5% 61.8% 8 0
Otago Nuggets 20 27:52 9.8 7 0.8 50.0% 22.9% 44.4% 1 0
New Zealand 6 6:03 3.3 2.8 0.2 50.0% 33.3% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions