Andrade Lucas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Botafogo 31 12:59 3.4 1 0.6 31.7% 24.7% 80.0% 0 0
NBB NBB 31 12:59 3.4 1 0.6 31.7% 24.7% 80.0% 0 0
Botafogo 2 3:58 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Botafogo 7 3:27 0.3 0.1 0.1 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions