Andersson Denzel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sweden 5 15:24 4.4 1.6 0.2 36.4% 25.0% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 15:24 4.4 1.6 0.2 36.4% 25.0% 100.0% 0 0
Obradoiro CAB 31 17:41 5 2.5 0.6 46.2% 32.9% 78.6% 0 0
Sweden Dziki Warszawa 9 18:34 3.6 2.7 0.6 29.4% 24.1% 62.5% 0 0
Dziki Warszawa 42 26:24 8.1 4.5 1.5 46.2% 35.5% 68.6% 0 0
Sweden 4 31:20 11 3 1 39.4% 33.3% 90.0% 0 0
Bilbao 33 17:40 4 2.3 0.5 42.9% 31.1% 78.9% 0 0
Bilbao Sweden 19 22:00 5.7 2.7 0.7 39.7% 38.2% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions