Anderson Jerime

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guaiqueries 18 22:06 4.8 2.3 4.2 44.9% 44.2% 50.0% 0 0
Superliga Superliga 18 22:06 4.8 2.3 4.2 44.9% 44.2% 50.0% 0 0
Astros 28 27:39 9.8 3.1 5.8 42.5% 36.4% 75.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions