Anderson Georgia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Manchester Basketball W 7 17:08 3.6 2.3 4 19.5% 17.9% 100.0% 0 0
SLB Women SLB Women 6 17:55 3.3 2.7 3.7 18.4% 16.0% 100.0% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 1 12:24 5 0 6 33.3% 33.3% 100.0% 0 0
Manchester Basketball W 18 20:18 5.4 2.1 3.7 28.0% 26.1% 75.0% 0 0
Manchester Giants W 2 25:01 4.5 1.5 2.5 25.0% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions