Anderson Eric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nacional 41 30:23 13.3 8.9 3.1 53.7% 40.9% 72.6% 18 0
Champions League Americas Champions League Americas 9 33:01 13.4 10 3.3 48.4% 0.0% 74.4% 5 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 32 29:39 13.2 8.6 3 55.3% 47.4% 71.8% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions