Ana Julia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Recife W 12 28:54 8.8 3.6 3.9 38.7% 29.2% 76.5% 0 0
LBF W LBF W 12 28:54 8.8 3.6 3.9 38.7% 29.2% 76.5% 0 0
Sao Jose W 24 10:37 1.7 0.9 0.9 27.3% 23.1% 38.5% 0 0
Sodie Mesquita W 22 10:34 1.5 1.9 1.2 28.8% 13.3% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions