Amorim Samuel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cearense 33 11:15 2.3 3.3 0.3 44.2% 15.4% 38.5% 0 0
NBB NBB 33 11:15 2.3 3.3 0.3 44.2% 15.4% 38.5% 0 0
Cearense 19 5:11 0.8 1.8 0.1 35.3% 0.0% 20.0% 0 0
Cearense 35 6:28 1.8 2.1 0.2 54.9% 0.0% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions