Amores John

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NorthPort 8 6:44 3.6 1.1 0.1 50.0% 37.5% 100.0% 0 0
Philippine Cup Philippine Cup 8 6:44 3.6 1.1 0.1 50.0% 37.5% 100.0% 0 0
NorthPort 11 7:24 2.5 1.4 0.5 41.7% 27.3% 71.4% 0 0
Zamboanga Valientes 13 11:54 4.5 2.1 0.8 39.3% 28.1% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions