Amiram Yariv

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ironi Kiryat Ata 28 8:07 2.5 1.5 0.3 50.0% 30.8% 46.2% 0 0
Super League Super League 28 8:07 2.5 1.5 0.3 50.0% 30.8% 46.2% 0 0
Ironi Kiryat Ata 4 17:23 7.5 4 1 68.4% 0% 80.0% 0 0
Ironi Kiryat Ata 31 4:56 2.2 1 0.1 47.4% 75.0% 63.2% 0 0
Ironi Kiryat Ata 2 3:16 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions