Amir Shahar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galil Elyon 27 27:06 12.9 0.7 1.7 44.9% 43.5% 78.9% 0 0
Super League Super League 27 27:06 12.9 0.7 1.7 44.9% 43.5% 78.9% 0 0
Galil Elyon 4 27:10 9.2 4.5 2.2 36.1% 23.5% 100.0% 0 0
Galil Elyon Hapoel Holon 27 16:47 5.1 1.8 0.7 42.2% 32.9% 81.2% 0 0
Galil Elyon 3 23:02 11 2.7 1.3 37.5% 29.4% 100.0% 0 0
Hapoel Holon 31 15:28 6.8 7.9 0.5 50.0% 44.7% 56.0% 2 0
Hapoel Holon 11 6:34 1.9 0.6 0.3 37.5% 41.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions