Amini Mohammad

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iran 1 26:55 16 6 0 28.6% 0.0% 88.9% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 26:55 16 6 0 28.6% 0.0% 88.9% 0 0
Boston Celtics 3 3:03 0.7 1 0.3 50.0% 0% 0% 0 0
Nancy 29 21:09 7.5 4 1.7 46.4% 27.4% 61.8% 0 0
Iran 2 19:06 11.5 2.5 0.5 57.1% 0.0% 50.0% 0 0
Nancy 31 16:27 6.3 2.8 1 36.4% 36.4% 56.2% 0 0
Nancy 1 21:06 7 1 0 75.0% 0% 100.0% 0 0
Monaco U21 Monaco 41 24:02 14.9 6.3 3 38.3% 32.8% 64.4% 11 0
Iran 10 21:38 14.3 5.5 1.4 48.6% 38.2% 57.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions