Amaize Robin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rostock 2 10:35 6 2 1 44.4% 25.0% 100.0% 0 0
BBL BBL 1 9:00 4 4 1 66.7% 0.0% 0% 0 0
German Cup German Cup 1 12:09 8 0 1 33.3% 33.3% 100.0% 0 0
Rostock 21 25:36 13.7 4.1 1.1 46.2% 36.3% 79.6% 0 0
Rostock 29 17:03 6.3 2.7 1.9 39.6% 32.1% 78.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions