Amado Enzo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Las Animas 18 26:54 8.8 1.4 3.4 37.0% 33.3% 82.4% 0 0
LNB LNB 18 26:54 8.8 1.4 3.4 37.0% 33.3% 82.4% 0 0
Las Animas 12 34:11 13.1 3.1 4.2 47.8% 40.8% 78.3% 1 0
Valdivia 30 31:48 12.6 1.6 2.7 41.3% 37.2% 85.7% 0 0
Valdivia 8 29:23 10.1 2.5 3.1 41.4% 40.9% 83.3% 0 0
Las Animas 34 31:03 10.4 2.5 2.3 43.7% 38.1% 68.2% 0 0
Las Animas 12 32:52 14.7 2.8 4.4 48.4% 44.7% 58.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions